QS
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của quick studydanh từInitialism of quick study.
- Viết tắt của Queen's Scholardanh từInitialism of Queen's Scholar.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mind one's ps and qsđộng từ | động từ | Phải rất cẩn thận để cư xử đúng đắn |