Dịch

QS

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của quick studydanh từInitialism of quick study.
  2. Viết tắt của Queen's Scholardanh từInitialism of Queen's Scholar.

Cụm từ (phrase)

mind one's ps and qsđộng từPhải rất cẩn thận để cư xử đúng đắn

AI