QR code
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã QRdanh từA type of two-dimensional barcode, typically used to link to a website.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QR codeDạng gốc (base form)
- QR codesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
- — .
- ?