Dịch

QR code

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã QRdanh từA type of two-dimensional barcode, typically used to link to a website.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QR codeDạng gốc (base form)
  2. QR codesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
  • — .
  • ?

AI