Q-switching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật mà tia laser có thể được tạo ra để tạo ra chùm tia đầu ra dạng xung, với công suất trong mỗi xung cao hơn nhiều so với công suất được tạo ra khi hoạt động dưới dạng sóng liên tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique by which a laser can be made to produce a pulsed output beam, with much higher power in each pulse than would be produced when operating as a continuous wave.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)