Dịch

Pushkin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên âm của họ tiếng Nga Пу́шкин (Púškin)danh từ riêngA transliteration of the Russian surname Пу́шкин (Púškin).
  2. Thị trấn ở Ngadanh từ riêngA town in Russia.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI