Dịch

Purpleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên cấp cao của Orange Order (một Orangeman)danh từA senior member of the Orange Order (an Orangeman).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. PurplemanDạng gốc (base form)
  2. Purplemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI