Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Punjabiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của việc là người Punjabi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or characteristic of being Punjabi.
Nguồn gốc
(etymology)
Punjabi
+
-ness
Ví dụ
These
days
{...}
his
Punjabiness
would
probably
be
more
of
an
issue
on
the
nation’s
ethnic
battleground
than
his
Bengaliness
.
AI
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của việc là người Punjabi
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của việc là người Punjabi
1
Phẩm chất hoặc đặc tính của việc là người Punjabi