Dịch

Puget Sound pine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Douglas firdanh từSynonym of Douglas fir.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Puget Sound pineDạng gốc (base form)
  2. Puget Sound pinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI