Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Puckett
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Ngôi làng ở Mississippi
danh từ riêng
A village in Mississippi.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Puckett
Puckett
e
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ
2
Ngôi làng ở Mississippi
1
Một họ
2
Ngôi làng ở Mississippi
1
Một họ
2
Ngôi làng ở Mississippi