Puccini
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PucciniDạng gốc (base form)
- PuccinisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝPuccini
Ví dụ
- , , , , .
- , .