Pty
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của proprietarytính từAbbreviation of proprietary, a type of corporation in Australia and South Africa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pty Ltdtính từ | tính từ | Proprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế |