Dịch

Pty

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của proprietarytính từAbbreviation of proprietary, a type of corporation in Australia and South Africa.

Cụm từ (phrase)

Pty Ltdtính từProprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế

AI