PsA
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của psoriatic arthritisdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of psoriatic arthritis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Psa.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Psalms |
| psa test | Xét nghiệm PSA | |
| psa level | Mức PSA | |
| elevated psa | PSA tăng cao | |
| psa screening | Tầm soát PSA |