Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Prussianizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Phổ hóa
danh từ
One who Prussianizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Prussianizer
Dạng gốc
(base form)
Prussianizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Prussianize
+
-er
AI
1
Người Phổ hóa
1
Người Phổ hóa
1
Người Phổ hóa