Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Prussian ton
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai nghìn bảng; một tấn ngắn
danh từ
Two thousand pounds; a short ton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Prussian ton
Dạng gốc
(base form)
Prussian ton
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hai nghìn bảng
1
Hai nghìn bảng
1
Hai nghìn bảng