Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Proto-Ryukyuan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Ryukyuan
danh từ riêng
a language family comprising of the Ryukyuan languages
AI
1
Một họ ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Ryukyuan
1
Một họ ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Ryukyuan
1
Một họ ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Ryukyuan