Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Prince of Peace
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chúa Giê-xu
danh từ riêng
Jesus
AI
1
Chúa Giê-xu
1
Chúa Giê-xu
1
Chúa Giê-xu