Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Prim-Jarník algorithm
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Prim's algorithm
danh từ riêng
Synonym of Prim's algorithm.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Prim's algorithm
AI
1
Đồng nghĩa với Prim's algorithm
1
Đồng nghĩa với Prim's algorithm
1
Đồng nghĩa với Prim's algorithm