Priestley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lincoln, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lincoln County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PriestleyDạng gốc (base form)
- PriestleysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc PriestleyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổprēost“priest”