Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Prajna
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
danh từ riêng
A female given name from Sanskrit, meaning “Wisdom”, of Indian usage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Prajna
prajna
paramita
Bát-nhã-ba-la-mật-đa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
प्रज्ञा
prajñā
AI
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn