Potts
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Osage, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Osage County, Missouri, United States.
- Thị trấn ma ở hạt Nye, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngA ghost town in Nye County, Nevada, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Potts Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Canterbury-Bankstown, New South Wales, Australia |
| Potts modeldanh từ | danh từ | Mô hình các spin tương tác trên mạng tinh thể, được coi là sự tổng quát hóa của mô hình Ising |
| Potts Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Sydney, New South Wales, Australia |