Pottery Barn rule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính sách mà một cửa hàng bán lẻ quy định khách hàng phải chịu trách nhiệm về những hư hỏng xảy ra đối với hàng hóa được trưng bàydanh từA policy by which a retail store holds a customer responsible for damage done to merchandise on display.
- Nguyên tắc nước nào xâm chiếm hoặc lật đổ chính quyền của nước khác thì có trách nhiệm ổn định và xây dựng lại nước đódanh từThe principle that a country that invades or overthrows the government of another is responsible for stabilising and rebuilding that country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Pottery Barn ruleDạng gốc (base form)
- Pottery Barn rulesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)