Dịch

Ponziani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khai cuộc cờ vua thông thường bắt đầu bằng nước đi 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. c3danh từA common chess opening beginning with the moves 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. c3.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PonzianiDạng gốc (base form)
  2. PonzianisSố nhiều (plural)

AI