Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pompeo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pompeo
Dạng gốc
(base form)
Pompeo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Pompeo
Ví dụ
Mike
Pompeo
claims
that
Iran
sank
the
USS
Maine
.
Mike
Pompeo
claims
Iran
sank
the
USS
Maine
.
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý