Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Poma lift
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với platter lift
danh từ
Synonym of platter lift (“kind of ski lift”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Poma lift
Dạng gốc
(base form)
Poma lift
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
platter lift
AI
1
Đồng nghĩa với platter lift
1
Đồng nghĩa với platter lift
1
Đồng nghĩa với platter lift