Dịch

Poma lift

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với platter liftdanh từSynonym of platter lift (“kind of ski lift”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Poma liftDạng gốc (base form)
  2. Poma liftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI