Dịch

Polyfilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất bổ sung ẩn dụ để giảm thiểu hoặc che khuất những khuyết điểmdanh từkhông đếm được (uncountable)A metaphorical filler to minimize or obscure defects.

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI