Dịch

Polo kinase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại enzyme điều chỉnh sự phát triển của chu kỳ tế bàodanh từAn enzyme that regulates cell cycle progression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Polo kinaseDạng gốc (base form)
  2. Polo kinasesSố nhiều (plural)

AI