Dịch

Pollard's rho algorithm

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toán nhân tử số nguyên có mục đích chung, đặc biệt hiệu quả trong việc tách các số tổng hợp có thừa số nhỏdanh từ riêngA general-purpose integer factorization algorithm, particularly effective at splitting composite numbers with small factors.

AI