Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Polish overdrive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với angel gear
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of angel gear.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
angel gear
AI
1
Đồng nghĩa với angel gear
1
Đồng nghĩa với angel gear
1
Đồng nghĩa với angel gear