Dịch

Poirot

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PoirotDạng gốc (base form)
  2. PoirotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápPoirot

Ví dụ

  • . Hercule . , , , , — .

AI