Poirot
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PoirotDạng gốc (base form)
- PoirotsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápPoirot
Ví dụ
- . Hercule . , , , , — .
Họ từ (word family)
cùng gốc Poirot- PoirotianLiên quan đến thám tử hư cấu Hercule Poirot trong tác phẩm của Agatha Christietính từ
- PoirotesqueGợi nhớ đến Hercule Poirot, một thám tử hư cấu người Bỉ trong các tác phẩm của Agatha Christie, được biết đến với sự gọn gàng tinh tế và tập hợp các nghi phạm khi kết thúc một vụ án để giải thích những gì đã xảy ra và ai đã phạm tộitính từ
Từ liên quan (related word)