Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Podhale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Podhale
danh từ riêng
Poland's southernmost region, sometimes referred to as the "Polish highlands".
AI
1
Podhale
1
Podhale
1
Podhale