Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pocono
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dãy núi Pocono
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the Poconos (mountain range of Pennsylvania).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pocono
Pocono
s
Dãy núi ở Pennsylvania
danh từ riêng
Ví dụ
the
Pocono
district
AI
1
Thuộc dãy núi Pocono
1
Thuộc dãy núi Pocono
1
Thuộc dãy núi Pocono