Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Plethonian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Plethonic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of Plethonic (“pertaining to Gemistos Plethon”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Plethonic
Nguồn gốc
(etymology)
Plethon
+
-ian
AI
1
Đồng nghĩa với Plethonic
1
Đồng nghĩa với Plethonic
1
Đồng nghĩa với Plethonic