Dịch

Plethonian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Plethonictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Plethonic (“pertaining to Gemistos Plethon”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI