Dịch

Plessis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. PlessisDạng gốc (base form)
  2. PlessisesSố nhiều (plural)
  3. Plesses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápPlessis

AI