Plessis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- PlessisDạng gốc (base form)
- PlessisesSố nhiều (plural)
- Plesses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápPlessis