Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Planck era
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Planck epoch
danh từ riêng
Synonym of Planck epoch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Planck epoch
AI
1
Đồng nghĩa với Planck epoch
1
Đồng nghĩa với Planck epoch
1
Đồng nghĩa với Planck epoch