Dịch

Pittman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Floridadanh từ riêngA census-designated place in Florida.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PittmanDạng gốc (base form)
  2. PittmansSố nhiều (plural)

AI