Pittman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Floridadanh từ riêngA census-designated place in Florida.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PittmanDạng gốc (base form)
- PittmansSố nhiều (plural)