Dịch

Pinochet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp; đặc biệt là khi nhắc đến Augusto Pinochet, vị tướng và nhà độc tài quân sự người Chiledanh từ riêngA surname from French; especially when referring to Augusto Pinochet, Chilean general and military dictator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PinochetDạng gốc (base form)
  2. PinochetsSố nhiều (plural)

AI