Dịch

Pinkiang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Harbin; được sử dụng đặc biệt trong thời kỳ cai trị của Nhật Bản (1934–1945)danh từ riêngSynonym of Harbin; used especially during Japanese rule (1934–1945)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại濱江

AI