Dịch

Pilkington

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PilkingtonDạng gốc (base form)
  2. PilkingtonsSố nhiều (plural)

AI