Pilatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ chối chịu trách nhiệm về hành động của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A refusal to take responsibility for ones actions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PilatismDạng gốc (base form)
- PilatismsSố nhiều (plural)