Dịch

Pikeville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Alabama, Hoa Kỳ, nằm trên đường quay vòngdanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Alabama, United States, which was located on a turnpike.
  2. Thị trấn ma ở Quận Marion, Alabama, từng là quận lỵ cho đến năm 1882danh từ riêngA ghost town in Marion County, Alabama, which was the county seat until 1882.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pike, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Pike County, Indiana, United States.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Pike, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Pike County, Kentucky, United States.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở Quận Wayne
  1. Thị trấn ở Quận Wayne, Bắc Carolina, Hoa KỳA town in Wayne County, North Carolina, United States.

AI