Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pierced Nose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nez Perce
danh từ
Synonym of Nez Perce.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pierced Nose
Dạng gốc
(base form)
Pierced Nose
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nez Perce
AI
1
Đồng nghĩa với Nez Perce
1
Đồng nghĩa với Nez Perce
1
Đồng nghĩa với Nez Perce