Dịch

Pidu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Chengdu, Sichuan, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , " " .
  • Linwan , . 2017, 52.5 , 10 22 .

AI