Pichal Peri
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sinh vật đến từ văn hóa Pakistan/Ả Rập, được cho là có chân ngược và quỷ dữdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A creature from Pakistani/Arabian culture, who's said to be reverse-footed and demonic.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Urduپچھل پيری
- từ tiếng Ba Tưپیچھل پری