Dịch

Pichal Peri

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật đến từ văn hóa Pakistan/Ả Rập, được cho là có chân ngược và quỷ dữdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A creature from Pakistani/Arabian culture, who's said to be reverse-footed and demonic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Urduپچھل پيری
  2. từ tiếng Ba Tưپیچھل پری

AI