Dịch

Phrygianize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm Phrygianđộng từngoại động từ (transitive)To make Phrygian.
  2. Áp dụng phong cách Phrygianđộng từnội động từ (intransitive)To adopt a Phrygian style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PhrygianizeNguyên thể (infinitive)
  2. PhrygianizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. PhrygianizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. PhrygianizingPhân từ I (present participle)

AI