Phrygianize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm Phrygianđộng từngoại động từ (transitive)To make Phrygian.
- Áp dụng phong cách Phrygianđộng từnội động từ (intransitive)To adopt a Phrygian style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PhrygianizeNguyên thể (infinitive)
- PhrygianizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- PhrygianizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- PhrygianizingPhân từ I (present participle)