Dịch

Phineas Priest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của nhóm khủng bố Phineas Priesthooddanh từA member of the Phineas Priesthood terrorist group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Phineas PriestDạng gốc (base form)
  2. Phineas PriestsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Phineas Priesthooddanh từ riêngNhóm không có tổ chức gồm những kẻ khủng bố nội địa của Mỹ theo hệ tư tưởng cực hữu, người da trắng thượng đẳng và hệ tư tưởng Cơ đốc giáo chính thống

AI