Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Philly roll
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh cuộn Philadelphia
danh từ
Philadelphia roll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Philly roll
Dạng gốc
(base form)
Philly roll
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh cuộn Philadelphia
1
Bánh cuộn Philadelphia
1
Bánh cuộn Philadelphia