Dịch

Phillipa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Ví dụ

  • ", father's , ?" " ." " . ?" " . . ."

AI