Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Phillipa
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
A female given name from Ancient Greek.
Ví dụ
"
Well
,
you
know
when
a
father's
name
is
Paul
and
they
name
the
baby
girl
,
Paulette
?
" "
Or
Paula
.
" "
That's
right
.
Or
his
name
is
Philip
and
they
name
her
Phyllis
?
" "
Or
Phillipa
.
Don't
forget
Phillipa
.
I
love
the
name
Phillipa
.
"
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại