Dịch

Phariseeism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pharisaismdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of pharisaism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PhariseeismDạng gốc (base form)
  2. PhariseeismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI