Dịch

Petrov Defence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước cờ khai cuộc bắt đầu 1. e4 e5 2. Nf3 Nf6danh từA chess opening beginning 1. e4 e5 2. Nf3 Nf6.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI