Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Peter's pence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lệ phí bố thí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The alms-fee.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
Petres peny
AI
1
Lệ phí bố thí
1
Lệ phí bố thí
1
Lệ phí bố thí