Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Peter Grievous
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông hay một cậu bé khốn khổ, u sầu
danh từ riêng
A miserable, melancholy man or boy.
AI
1
Người đàn ông hay một cậu bé khốn khổ
1
Người đàn ông hay một cậu bé khốn khổ
1
Người đàn ông hay một cậu bé khốn khổ